Mô tả
Chi tiết

E-form® 200+ là tối ưu nếu bạn muốn một liều lượng vitamin E được cân đối từ tất cả các nhóm phụ của vitamin E. Đối với dinh dưỡng con người, tất cả tám dạng đều quan trọng, sản phẩm chứa tổng cộng 200 I. E. vitamin E cùng với 117 mg α-Linolensäure. Nguyên liệu chất lượng cao là điều hiển nhiên – FormMed đại diện cho chất lượng cao cấp.
Tác dụng sức khỏe
Vitamin E hỗ trợ bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
- Phức hợp Vitamin E tự nhiên của tất cả 8 Tocopherol và Tocotrienol – tất cả các dạng đều quan trọng đối với dinh dưỡng con người
- Cộng thêm 117 mg α-Linolensäure – axit béo Omega-3 thực vật thiết yếu từ dầu hạt lanh
Cam kết chất lượng toàn diện của chúng tôi bao gồm ví dụ như
- Phát triển và sản xuất được chứng nhận tại Đức
- Kiểm tra phòng thí nghiệm liên tục cho mỗi lô sản phẩm
- Phát triển sản phẩm dựa trên cơ sở khoa học
Với Q360+ chúng tôi thiết lập một tiêu chuẩn chất lượng mới trong y học vi chất dinh dưỡng
– tìm hiểu thêm tại đây!
Uống 1 viên nang mỗi ngày trong bữa ăn với một ít nước.
Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh xa tầm tay trẻ em. Không vượt quá liều khuyến cáo. Không thay thế cho chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh.
Thực phẩm bổ sung với vitamin E (từ Tocopherol và Tocotrienol) và axit béo Omega-3
| Trên khẩu phần hàng ngày (1 viên nang) |
|
|---|---|
| Vitamin E α-TE** ≙ %RM* |
134 mg ≙ 200 I. E.*** 1.117 % |
| Trên khẩu phần hàng ngày (1 viên nang) |
|
|---|---|
| Dầu hạt lanh | 213 mg |
| – trong đó α-Linolensäure | 177 mg |
| Trên mỗi viên nang | |
|---|---|
| 4 Tocopherol | 175 mg |
| – α-Tocopherol | 125 mg |
| – β- và γ-Tocopherol | 36 mg |
| – δ-Tocopherol | 14 mg |
| 4 Tocotrienol | 7,0 mg |
| – α-Tocotrienol | 2,5 mg |
| – β-Tocotrienol | 0,30 mg |
| – γ-Tocotrienol | 3,2 mg |
| – δ-Tocotrienol | 1,0 mg |
*RM = Lượng tham chiếu hàng ngày; **α-TE = tương đương α-Tocopheryl; ***I. E. = Đơn vị quốc tế
Chất gây dị ứng tiềm năng: không có
Nguyên liệu có nguồn gốc động vật: Gelatin (bò)
Thành phần: Dầu hạt lanh, viên nang (gelatin bò, chất giữ ẩm glycerin), α-Tocopherylacetat, hỗn hợp Tocopherol, hỗn hợp Tocotrienol-Tocopherol.
Hướng dẫn sử dụng
Uống 1 viên nang mỗi ngày trong bữa ăn với một ít nước.
Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh xa tầm tay trẻ em. Không vượt quá liều khuyến cáo. Không thay thế cho chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh.
Thành phần
Thực phẩm bổ sung với vitamin E (từ Tocopherol và Tocotrienol) và axit béo Omega-3
| Trên khẩu phần hàng ngày (1 viên nang) |
|
|---|---|
| Vitamin E α-TE** ≙ %RM* |
134 mg ≙ 200 I. E.*** 1.117 % |
| Trên khẩu phần hàng ngày (1 viên nang) |
|
|---|---|
| Dầu hạt lanh | 213 mg |
| – trong đó α-Linolensäure | 177 mg |
| Trên mỗi viên nang | |
|---|---|
| 4 Tocopherol | 175 mg |
| – α-Tocopherol | 125 mg |
| – β- và γ-Tocopherol | 36 mg |
| – δ-Tocopherol | 14 mg |
| 4 Tocotrienol | 7,0 mg |
| – α-Tocotrienol | 2,5 mg |
| – β-Tocotrienol | 0,30 mg |
| – γ-Tocotrienol | 3,2 mg |
| – δ-Tocotrienol | 1,0 mg |
*RM = Lượng tham chiếu hàng ngày; **α-TE = tương đương α-Tocopheryl; ***I. E. = Đơn vị quốc tế
Chất gây dị ứng tiềm năng: không có
Nguyên liệu có nguồn gốc động vật: Gelatin (bò)
Thành phần: Dầu hạt lanh, viên nang (gelatin bò, chất giữ ẩm glycerin), α-Tocopherylacetat, hỗn hợp Tocopherol, hỗn hợp Tocotrienol-Tocopherol.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.