Mô tả
Chi tiết

- Nước dùng rau củ ngon cho cơn đói giữa các bữa ăn
- Với khoáng chất kiềm
- Với 10 loại vitamin thiết yếu cho cuộc sống
Khuyến nghị sử dụng: Nước dùng Vital có thể được uống 2–3 lần mỗi ngày giữa các bữa ăn khi cảm thấy đói trong khuôn khổ một chế độ ăn bình thường.
Khuấy 3–4 muỗng cà phê đầy nước dùng Vital (14 g) vào 250 ml nước nóng cho mỗi khẩu phần. Nếu cần, có thể dùng thêm 1–2 muỗng cà phê cho mỗi khẩu phần.
Bột để pha nước dùng nóng với vitamin và khoáng chất
| Trên 100 g bột | Trên khẩu phần** | |
|---|---|---|
| Năng lượng | 1.342 kJ 315 kcal |
187 kJ 44 kcal |
| Chất béo | 1,1 g | 0,20 g |
| – trong đó axit béo bão hòa | 0,50 g | < 0,10 g |
| Carbohydrate | 63 g | 8,8 g |
| – trong đó đường | 4,0 g | 0,60 g |
| Chất đạm | 7,4 g | 1,0 g |
| Muối | 12 g | 1,6 g |
| Trên 100 g bột | Trên khẩu phần** | |
|---|---|---|
| Vitamin E ≙ %RM* |
58,1 mg 484 % |
8,1 mg 68 % |
| Vitamin C ≙ %RM* |
321 mg 401 % |
45 mg 56 % |
| Vitamin B1 ≙ %RM* |
7,7 mg 700 % |
1,1 mg 100 % |
| Vitamin B2 ≙ %RM* |
8,6 mg 614 % |
1,2 mg 86 % |
| Niacin ≙ %RM* |
97 mg 606 % |
13,6 mg 85 % |
| Vitamin B6 ≙ %RM* |
10,9 mg 771 % |
1,5 mg 107 % |
| Folic acid ≙ %RM* |
1.293 µg 647 % |
181 µg 91 % |
| Vitamin B12 ≙ %RM* |
8,5 µg 340 % |
1,2 µg 48 % |
| Biotin ≙ %RM* |
804 µg 1.608 % |
112 µg 225 % |
| Pantothenic acid ≙ %RM* |
55,2 mg 920 % |
7,7 mg 128 % |
| Trên 100 g bột | Trên khẩu phần** | |
|---|---|---|
| Canxi ≙ %RM* |
857 mg 107 % |
120 mg 15 % |
| Magie ≙ %RM* |
485 mg 129 % |
68 mg 18 % |
| Khoáng chất kiềm hợp chất khoáng |
||
| Canxi lactat | 6.468 mg | 906 mg |
| Kali citrat | 3.000 mg | 420 mg |
| Magie cacbonat | 924 mg | 129 mg |
| Magie citrat | 1.450 mg | 203 mg |
| Tổng hợp chất khoáng kiềm | 11.842 mg | 1.658 mg |
*RM = Lượng tham khảo hàng ngày; **1 khẩu phần = 14 g bột trong 250 ml nước
Giá trị năng lượng trung bình trên 100 ml dung dịch pha sẵn với nước: 71 kJ (16,7 kcal)
Chất gây dị ứng tiềm năng: Đậu nành và cần tây. Có thể chứa dấu vết gluten, protein trứng gà, sữa, lactose và mù tạt.
Thành phần: Maltodextrin (59,8 %), hương liệu (chứa cần tây, đậu nành), nước dùng dạng hạt (gia vị [chứa đậu nành], muối, dầu cọ), canxi lactat, kali citrat, muối ăn, magie dicitrat, magie cacbonat, mùi tây, bột cà rốt, axit L-ascorbic, nicotinamid, D-α-tocopherol, canxi-D-pantothenat, pyridoxinhydrochlorid, thiaminmononitrat, riboflavin, pteroylmonoglutamic acid, D-biotin, cyanocobalamin.
Khuyến nghị sử dụng
Khuyến nghị sử dụng: Nước dùng Vital có thể được uống 2–3 lần mỗi ngày giữa các bữa ăn khi cảm thấy đói trong khuôn khổ một chế độ ăn bình thường.
Khuấy 3–4 muỗng cà phê Vital-Brühe (14 g) đầy mỗi khẩu phần vào 250 ml nước nóng. Nếu cần, có thể dùng thêm 1–2 muỗng cà phê mỗi khẩu phần.
Thành phần
Bột pha chế thành nước dùng nóng với vitamin và khoáng chất
| Trên 100 g bột | Trên khẩu phần** | |
|---|---|---|
| Năng lượng | 1.342 kJ 315 kcal |
187 kJ 44 kcal |
| Chất béo | 1,1 g | 0,20 g |
| – trong đó axit béo bão hòa | 0,50 g | < 0,10 g |
| Carbohydrate | 63 g | 8,8 g |
| – trong đó đường | 4,0 g | 0,60 g |
| Chất đạm | 7,4 g | 1,0 g |
| Muối | 12 g | 1,6 g |
| Trên 100 g bột | Trên khẩu phần** | |
|---|---|---|
| Vitamin E ≙ %RM* |
58,1 mg 484 % |
8,1 mg 68 % |
| Vitamin C ≙ %RM* |
321 mg 401 % |
45 mg 56 % |
| Vitamin B1 ≙ %RM* |
7,7 mg 700 % |
1,1 mg 100 % |
| Vitamin B2 ≙ %RM* |
8,6 mg 614 % |
1,2 mg 86 % |
| Niacin ≙ %RM* |
97 mg 606 % |
13,6 mg 85 % |
| Vitamin B6 ≙ %RM* |
10,9 mg 771 % |
1,5 mg 107 % |
| Folic acid ≙ %RM* |
1.293 µg 647 % |
181 µg 91 % |
| Vitamin B12 ≙ %RM* |
8,5 µg 340 % |
1,2 µg 48 % |
| Biotin ≙ %RM* |
804 µg 1.608 % |
112 µg 225 % |
| Pantothenic acid ≙ %RM* |
55,2 mg 920 % |
7,7 mg 128 % |
| Trên 100 g bột | Trên khẩu phần** | |
|---|---|---|
| Canxi ≙ %RM* |
857 mg 107 % |
120 mg 15 % |
| Magie ≙ %RM* |
485 mg 129 % |
68 mg 18 % |
| Hợp chất khoáng kiềm |
||
| Canxi lactat | 6.468 mg | 906 mg |
| Kali citrat | 3.000 mg | 420 mg |
| Magie cacbonat | 924 mg | 129 mg |
| Magie citrat | 1.450 mg | 203 mg |
| Tổng hợp chất khoáng kiềm | 11.842 mg | 1.658 mg |
*RM = Lượng tham khảo hàng ngày; **1 khẩu phần = 14 g bột trong 250 ml nước
Giá trị năng lượng trung bình trên 100 ml dung dịch pha sẵn với nước: 71 kJ (16,7 kcal)
Chất gây dị ứng tiềm ẩn: Đậu nành và cần tây. Có thể chứa dấu vết gluten, protein trứng gà, sữa, lactose và mù tạt.
Thành phần: Maltodextrin (59,8 %), hương liệu (chứa cần tây, đậu nành), nước dùng dạng hạt (gia vị [chứa đậu nành], muối, dầu cọ), canxi lactat, kali citrat, muối ăn, magie dicitrat, magie cacbonat, mùi tây, bột cà rốt, axit L-ascorbic, nicotinamid, D-α-tocopherol, canxi-D-pantothenat, pyridoxinhydrochlorid, thiaminmononitrat, riboflavin, axit pteroylmonoglutamic, D-biotin, cyanocobalamin.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.