Mô tả
Chi tiết

Hỗ trợ tăng thể tích phân với chất xơ từ hạt yến mạch cũng như chức năng cơ bình thường và cân bằng điện giải với magiê. Bột vỏ hạt mã đề góp phần tăng lượng chất xơ.
Darm-in-form hoạt động là đề xuất của chúng tôi nếu bạn muốn tăng thể tích phân bằng chất xơ tự nhiên. Sự kết hợp giữa chất xơ hạt yến mạch, bột vỏ hạt mã đề và magiê cung cấp các thành phần đã được chứng minh với chất lượng tốt nhất của FormMed.
- Sự kết hợp giữa chất xơ hạt yến mạch, bột vỏ hạt mã đề và magiê
- 2,5 tỷ vi khuẩn (mỗi muỗng đo) từ 2 chủng: Bifidobacterium lactis và Lactobacillus casei
- Phù hợp cho người ăn chay và thuần chay
Cam kết chất lượng toàn diện của chúng tôi bao gồm ví dụ như
- Phát triển và sản xuất được chứng nhận tại Đức
- Kiểm tra phòng thí nghiệm liên tục cho mỗi lô sản phẩm
- Phát triển sản phẩm dựa trên cơ sở khoa học
Với Q360+ chúng tôi thiết lập tiêu chuẩn chất lượng mới trong y học vi chất dinh dưỡng
– tìm hiểu thêm tại đây!
2 lần mỗi ngày, mỗi lần 5,0 g bột (= mỗi lần 1 muỗng đo) hòa tan trong 200 ml nước và uống ngay. Nếu có thể, uống thêm một cốc nước từ từ. Để tránh đầy hơi ban đầu, nên bắt đầu với 1 muỗng mỗi ngày. Nếu lượng này được dung nạp tốt (thường là từ ngày 4 đến ngày 7), có thể tăng lên 2 muỗng. Về lâu dài, uống 1 muỗng mỗi ngày có thể là đủ.
Quan trọng: Do lượng chất xơ tăng, vui lòng đảm bảo cung cấp đủ nước (ít nhất 2–3 lít/ngày).
Mẹo: Bột có thể được hòa tan vào các loại đồ uống lạnh hoặc thực phẩm khác như nước ép, ngũ cốc hoặc sữa chua theo sở thích.
Lưu ý: Bột có khả năng hút nước cao. Việc đặc lại sau một thời gian ngắn là bình thường.
Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh xa tầm tay trẻ em. Không vượt quá liều dùng khuyến cáo. Không phải là sản phẩm thay thế cho chế độ ăn cân bằng, đa dạng và lối sống lành mạnh.
Thực phẩm bổ sung với chất xơ hạt yến mạch, bột vỏ hạt mã đề, chủng vi khuẩn và magiê
| Mỗi 5,0 g = 1 muỗng đo |
Mỗi khẩu phần hàng ngày (10 g = 2 muỗng đo) |
|
|---|---|---|
| Năng lượng | 36 kJ 8,9 kcal |
71 kJ 18 kcal |
| Chất béo | < 0,10 g | < 0,10 g |
| – trong đó axit béo bão hòa | < 0,10 g | < 0,10 g |
| Carbohydrate | < 0,10 g | 0,10 g |
| – trong đó đường | < 0,10 g | < 0,10 g |
| Ballaststoffe | 4,2 g | 8,4 g |
| Eiweiß | < 0,10 g | < 0,10 g |
| Salz | < 0,01 g | < 0,01 g |
| Pro 5,0 g = 1 Messlöffel |
Pro Tagesportion (2 Messlöffel = 10 g) |
|
|---|---|---|
| Flohsamenschalen-Pulver | 2,5 g | 5,0 g |
| Haferfasern | 2,5 g | 5,0 g |
| Bakterien-Mischung | 2,5 x 109 Keime | 5 x 109 Keime |
| – Bifidobacterium lactis | ||
| – Lactobacillus casei |
| Pro 5,0 g = 1 Messlöffel |
Pro Tagesportion (2 Messlöffel = 10 g) |
|
|---|---|---|
| Magnesium ≙ %RM* |
200 mg 54 % |
400 mg 107 % |
*RM = Referenzmenge tägliche Zufuhr
Potenzielle Allergene: Keine
Rohstoffe tierischen Ursprungs: Keine
Zutaten: Haferfasern (glutenfrei), Flohsamenschalen-Pulver, Magnesiumoxid, L. casei, B. lactis.
Verzehrempfehlung
2 x pro Tag je 5,0 g Pulver (= je 1 Messlöffel) in je 200 ml Wasser einrühren und direkt verzehren. Wenn möglich zusätzlich ein Glas Wasser langsam nachtrinken. Um anfängliche Blähungen zu vermeiden, empfiehlt es sich, mit 1 Messlöffel pro Tag zu starten. Wird diese Menge gut vertragen (i. d. R. spätestens ab dem 4. bis 7. Tag), kann die Menge auf 2 Messlöffel erhöht werden. Langfristig kann die Einnahme von 1 x 1 Messlöffel pro Tag ausreichend sein.
Wichtig: Aufgrund der erhöhten Ballaststoffzufuhr bitte auf eine ausreichende Flüssigkeitszufuhr achten (mind. 2–3 Liter / Tag).
Tipp: Das Pulver kann nach Belieben auch in andere kalte Flüssigkeiten oder Speisen wie z. B. Saft, Müsli oder Joghurt eingerührt werden.
Bitte beachten: Das Pulver besitzt eine hohe Quellfähigkeit. Eine Verdickung nach kurzer Standzeit ist normal.
Kühl und trocken außerhalb der Reichweite von Kindern lagern. Verzehrempfehlung nicht überschreiten. Kein Ersatz für eine ausgewogene, abwechslungsreiche Ernährung und gesunde Lebensweise.
Inhaltsstoffe
Nahrungsergänzungsmittel mit Haferkorn-Ballaststoffen, Flohsamenschalen-Pulver, Bakterienstämmen und Magnesium
| Pro 5,0 g = 1 Messlöffel |
Pro Tagesportion (10 g = 2 Messlöffel) |
|
|---|---|---|
| Energie | 36 kJ 8,9 kcal |
71 kJ 18 kcal |
| Fett | < 0,10 g | < 0,10 g |
| – davon ges. Fettsäuren | < 0,10 g | < 0,10 g |
| Kohlenhydrate | < 0,10 g | 0,10 g |
| – davon Zucker | < 0,10 g | < 0,10 g |
| Chất xơ | 4,2 g | 8,4 g |
| Protein | < 0,10 g | < 0,10 g |
| Muối | < 0,01 g | < 0,01 g |
| Trên 5,0 g = 1 muỗng đo |
Trên khẩu phần hàng ngày (2 muỗng đo = 10 g) |
|
|---|---|---|
| Bột vỏ hạt mã đề | 2,5 g | 5,0 g |
| Sợi yến mạch | 2,5 g | 5,0 g |
| Hỗn hợp vi khuẩn | 2,5 x 109 vi khuẩn | 5 x 109 vi khuẩn |
| – Bifidobacterium lactis | ||
| – Lactobacillus casei |
| Trên 5,0 g = 1 muỗng đo |
Trên khẩu phần hàng ngày (2 muỗng đo = 10 g) |
|
|---|---|---|
| Magie ≙ %RM* |
200 mg 54 % |
400 mg 107 % |
*RM = Lượng tham khảo hàng ngày
Chất gây dị ứng tiềm năng: Không có
Nguyên liệu có nguồn gốc động vật: Không có
Thành phần: Sợi yến mạch (không chứa gluten), bột vỏ hạt mã đề, magie oxit, L. casei, B. lactis

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.