Mô tả
Chi tiết

Hỗ trợ duy trì niêm mạc bình thường (ví dụ như niêm mạc ruột) với vitamin B2 cũng như chức năng bình thường của hệ miễn dịch với vitamin C.
Kháng sinh có thể ảnh hưởng đến cân bằng vi chất dinh dưỡng. Ngoài ra, chúng làm suy giảm hệ vi khuẩn tự nhiên trong ruột, điều này có thể dẫn đến mất thêm vi chất dinh dưỡng. Kết quả là nhu cầu tăng lên.
Việc sử dụng đồng thời Med-in-form® AB giúp bù đắp nhu cầu tăng này. Nguyên liệu thô chất lượng cao và thành phần tuyệt hảo nhấn mạnh: FormMed đại diện cho chất lượng cao cấp!
Nấm men Saccharomyces boulardii, 4 chủng vi khuẩn với ít nhất 10 tỷ (10 x 109) vi khuẩn mỗi viên nang và dextrin ngô (Nutriose®)
- Viên nang chịu được dịch vị dạ dày
- Phù hợp cho người ăn chay và thuần chay
Cam kết chất lượng toàn diện của chúng tôi bao gồm ví dụ như
- Phát triển và sản xuất được chứng nhận tại Đức
- Kiểm tra phòng thí nghiệm liên tục cho mỗi lô sản phẩm
- Phát triển sản phẩm dựa trên cơ sở khoa học
Với Q360+ chúng tôi thiết lập tiêu chuẩn chất lượng mới trong y học vi chất dinh dưỡng
– tìm hiểu thêm tại đây!
Trong quá trình điều trị bằng kháng sinh: 1–2 viên nang mỗi ngày, cách kháng sinh 2–3 giờ (nếu có thể uống cùng bữa ăn).
Sau đó: 1–2 viên nang mỗi ngày cùng bữa ăn trong ít nhất hai tuần.
Khi khó nuốt: Mở viên nang chịu được dịch vị dạ dày, để nội dung trong 10 phút trong nước hoặc sữa (không nóng) hoặc sữa chua rồi dùng cùng bữa ăn. Điều này tăng khả năng sống sót của vi khuẩn.
Lưu ý: Không dùng nấm men Saccharomyces boulardii cho bệnh nhân nặng hoặc suy giảm miễn dịch cũng như bệnh nhân có catheter tĩnh mạch trung tâm.
Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh xa tầm tay trẻ em. Không vượt quá liều khuyến cáo. Không thay thế cho chế độ ăn cân bằng, đa dạng và lối sống lành mạnh.
Thực phẩm bổ sung với các chủng nấm men và vi khuẩn, dextrin ngô và vitamin
| Mỗi khẩu phần hàng ngày (1 viên nang) |
Mỗi khẩu phần hàng ngày (2 viên nang) |
|
|---|---|---|
| Hỗn hợp nấm men/vi khuẩn | 10 x 109 vi khuẩn (= 10 tỷ vi khuẩn) |
20 x 109 vi khuẩn (= 20 tỷ vi khuẩn) |
| – Saccharomyces boulardii | ||
| – Bifidobacterium infantis | ||
| – Lactobacillus acidophilus | ||
| – Lactobacillus delbrueckii ssp. bulgaricus | ||
| – Lactobacillus rhamnosus | ||
| Dextrin ngô (Nutriose®) | 50 mg | 100 mg |
| Mỗi khẩu phần hàng ngày (1 viên nang) |
Mỗi khẩu phần hàng ngày (2 viên nang) |
|
|---|---|---|
| Vitamin B2 ≙ %RM* |
1,4 mg 100 % |
2,8 mg 200 % |
| Vitamin C ≙ %RM* |
12 mg 15 % |
24 mg 30 % |
*RM = Lượng tham chiếu hấp thu hàng ngày
Chất gây dị ứng tiềm năng: Không có
Nguyên liệu có nguồn gốc động vật: Không có
Thành phần: Hỗn hợp nấm men/vi khuẩn (S. boulardii, B. infantis, L. delbrueckii ssp. bulgaricus, L. acidophilus, L. rhamnosus), viên nang: Hydroxypropylmethylcellulose (nguồn gốc thực vật), Gellan; dextrin ngô (Nutriose®), axit L-ascorbic, riboflavin.
Hướng dẫn sử dụng
Trong quá trình điều trị bằng kháng sinh: 1–2 viên nang mỗi ngày, cách kháng sinh 2–3 giờ (nếu có thể uống cùng bữa ăn).
Sau đó: 1–2 viên nang mỗi ngày cùng bữa ăn trong ít nhất hai tuần.
Khi khó nuốt: Mở viên nang chịu được dịch vị dạ dày, để nội dung trong 10 phút trong nước hoặc sữa (không nóng) hoặc sữa chua rồi dùng cùng bữa ăn. Điều này tăng khả năng sống sót của vi khuẩn.
Lưu ý: Không dùng nấm men Saccharomyces boulardii cho bệnh nhân nặng hoặc suy giảm miễn dịch cũng như bệnh nhân có catheter tĩnh mạch trung tâm.
Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh xa tầm tay trẻ em. Không vượt quá liều khuyến cáo. Không thay thế cho chế độ ăn cân bằng, đa dạng và lối sống lành mạnh.
Thành phần
Thực phẩm bổ sung với các chủng nấm men và vi khuẩn, dextrin ngô và vitamin
| Mỗi khẩu phần hàng ngày (1 viên nang) |
Mỗi khẩu phần hàng ngày (2 viên nang) |
|
|---|---|---|
| Hỗn hợp nấm men/vi khuẩn | 10 x 109 vi khuẩn (= 10 tỷ vi khuẩn) |
20 x 109 vi khuẩn (= 20 tỷ vi khuẩn) |
| – Saccharomyces boulardii | ||
| – Bifidobacterium infantis | ||
| – Lactobacillus acidophilus | ||
| – Lactobacillus delbrueckii ssp. bulgaricus | ||
| – Lactobacillus rhamnosus | ||
| Dextrin ngô (Nutriose®) | 50 mg | 100 mg |
| Mỗi khẩu phần hàng ngày (1 viên nang) |
Mỗi khẩu phần hàng ngày (2 viên nang) |
|
|---|---|---|
| Vitamin B2 ≙ %RM* |
1,4 mg 100 % |
2,8 mg 200 % |
| Vitamin C ≙ %RM* |
12 mg 15 % |
24 mg 30 % |
*RM = Lượng tham chiếu hấp thu hàng ngày
Chất gây dị ứng tiềm năng: Không có
Nguyên liệu có nguồn gốc động vật: Không có
Thành phần: Hỗn hợp nấm men/vi khuẩn (S. boulardii, B. infantis, L. delbrueckii ssp. bulgaricus, L. acidophilus, L. rhamnosus), viên nang: Hydroxypropylmethylcellulose (nguồn gốc thực vật), Gellan; dextrin ngô (Nutriose®), axit L-ascorbic, riboflavin.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.