-45% Off

Aminoform Vitality

Giá gốc là: 54,90 €.Giá hiện tại là: 30,00 €.

Thông tin chi tiết về Aminoform Vitality.

Còn 100 trong kho

SKU: 2000.1551 Danh mục:

Mô tả

Chi tiết

Aminoform® Vitality
Aminoform® Vitality
Phức hợp axit amin chất lượng thuần chay với giá trị sinh học cao
Bột uống trái cây với tất cả các axit amin thiết yếu cũng như các axit amin không thiết yếu được chọn lọc · Cộng thêm HMB, Betain (TMG), Taurin và Magiê
Aminoform® Vitality là một phức hợp gồm tất cả các axit amin thiết yếu, bán thiết yếu và các axit amin khác – rất phù hợp để bổ sung cho các sản phẩm Age-in-form® của chúng tôi. Magiê cũng có trong sản phẩm hỗ trợ tổng hợp protein bình thường và duy trì chức năng cơ bình thường. Các thành phần khác bao gồm HMB, Betain và Taurin. Sản phẩm chất lượng khoa học này lý tưởng cho những ai muốn hỗ trợ lượng protein và cơ bắp một cách có mục tiêu. Với Điểm Hóa học (CS) là 200, Aminoform® Vitality cung cấp giá trị sinh học cao. Bột được hòa tan trong nước hoặc chất lỏng khác, do đó dễ uống và có thể điều chỉnh liều lượng cá nhân.
Đặc điểm
  • Axit amin tinh khiết cao ở dạng L tự nhiên
  • Giá trị sinh học cao: Điểm Hóa học (CS) là 200
    (dựa trên protein tham chiếu WHO 2007)
  • Có Beta-Hydroxy-Methylbutyrat (HMB), Betain (TMG) và Taurin
  • Cộng thêm Magiê để hỗ trợ tổng hợp protein bình thường và duy trì chức năng cơ bình thường
  • Dễ dàng sử dụng trong nước hoặc chất lỏng khác
  • Hương vị cam đắng trái cây
  • Phù hợp cho người ăn chay và thuần chay
Q360+ – điểm cộng về chất lượng

Cam kết chất lượng toàn diện của chúng tôi bao gồm ví dụ như

  • Phát triển và sản xuất được chứng nhận tại Đức
  • Kiểm tra phòng thí nghiệm liên tục cho mỗi lô sản phẩm
  • Phát triển sản phẩm dựa trên cơ sở khoa học

Với Q360+ chúng tôi thiết lập tiêu chuẩn chất lượng mới trong y học vi chất dinh dưỡng
– tìm hiểu thêm tại đây!

Tùy thuộc vào cân nặng cơ thể:

  • khoảng 50 kg: 17 g bột (2 muỗng đo) trong 500 ml nước
  • khoảng 75 kg: 21 g bột (3 muỗng đo) trong 750 ml nước
  • khoảng 100 kg: 34 g bột (4 muỗng đo) trong 1.000 ml nước

khuấy đều hoặc chuẩn bị trong bình lắc và uống khi đói (ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn). Nếu cần, liều hàng ngày có thể chia nhỏ trong ngày.

Lưu ý: Vị hơi đắng và mùi lưu huỳnh nhẹ là đặc trưng của các axit amin có trong sản phẩm. Để có vị ngon hơn, hòa tan trong nước lạnh, nước có ga hoặc nước cam.

Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh xa tầm tay trẻ em. Không vượt quá liều khuyến cáo. Không thay thế cho chế độ ăn cân bằng, đa dạng và lối sống lành mạnh.

Thực phẩm bổ sung với axit amin, HMB, Betain-TMG, Taurin và Magiê. Có chất làm ngọt.

Axit amin 17 g = 2 ML 21 g = 3 ML 34 g = 4 ML
Tổng axit amin 13 g 19 g 26 g
Axit amin thiết yếu
L-Isoleucin 1.000 mg 1.500 mg 2.000 mg
L-Leucin 2.000 mg 3.000 mg 4.000 mg
L-Lysin 1.600 mg 2.400 mg 3.200 mg
L-Methionin 460 mg 690 mg 920 mg
L-Phenylalanin 900 mg 1.350 mg 1.800 mg
L-Threonin 750 mg 1.125 mg 1.500 mg
L-Tryptophan 180 mg 270 mg 360 mg
L-Valin 1.300 mg 1.950 mg 2.600 mg
Axit amin bán thiết yếu và không thiết yếu
L-Arginin 500 mg 750 mg 1.000 mg
L-Citrullin 500 mg 750 mg 1.000 mg
L-Cystein 240 mg 360 mg 480 mg
L-Glutamin 1.000 mg 1.500 mg 2.000 mg
Glycin 1.000 mg 1.500 mg 2.000 mg
L-Histidin 390 mg 585 mg 780 mg
L-Prolin 500 mg 750 mg 1.000 mg
L-Tyrosin 400 mg 600 mg 800 mg
Khoáng chất 17 g = 2 ML 21 g = 3 ML 34 g = 4 ML
Magie
= % NRV*
75 mg
20 %
113 mg
30 %
150 mg
40 %
Thành phần khác 17 g = 2 ML 21 g = 3 ML 34 g = 4 ML
Betain (TMG) 250 mg 375 mg 500 mg
HMB 300 mg 450 mg 600 mg
Taurin 250 mg 375 mg 500 mg

*NRV = Giá trị tham chiếu dinh dưỡng; ML = Muỗng đo

Thành phần: L-Lysinhydrochlorid, L-Leucin, L-Valin, Chất điều chỉnh độ axit (axit citric), L-Glutamin, Glycin, L-Isoleucin, L-Phenylalanin, L-Threonin, hương vị tự nhiên, L-Histidinhydrochlorid, L-Prolin, L-Citrullin, L-Arginin, Magiê citrat, L-Methionin, L-Tyrosin, Canxi-Beta-Hydroxy-Methylbutyrat (HMB), L-Cysteinhydrochlorid, Betain-Trimethylglycin, Taurin, Hydroxyprolin, L-Tryptophan, Chất làm ngọt (Steviolglycoside từ Stevia), Chất tạo màu (Beta-Caroten).

Chất gây dị ứng tiềm ẩn: Không có
Nguyên liệu có nguồn gốc động vật: Không có

Hướng dẫn sử dụng

Tùy theo cân nặng cơ thể:

  • khoảng 50 kg: 17 g bột (2 muỗng đo) trong 500 ml nước
  • khoảng 75 kg: 21 g bột (3 muỗng đo) trong 750 ml nước
  • khoảng 100 kg: 34 g bột (4 muỗng đo) trong 1.000 ml nước

khuấy đều hoặc pha trong bình lắc và uống khi đói (ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn). Nếu cần, có thể chia liều hàng ngày ra uống trong ngày.

Lưu ý: Vị hơi đắng và mùi lưu huỳnh đặc trưng của các axit amin có trong sản phẩm. Để có vị ngon hơn, hòa tan trong nước lạnh, nước có ga hoặc nước cam.

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa tầm tay trẻ em. Không vượt quá liều khuyến cáo. Không phải là sản phẩm thay thế cho chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng và lối sống lành mạnh.

Thành phần

Thực phẩm bổ sung với axit amin, HMB, Betain-TMG, Taurin và Magiê. Có chất làm ngọt.

Axit amin 17 g = 2 ML 21 g = 3 ML 34 g = 4 ML
Tổng axit amin 13 g 19 g 26 g
Axit amin thiết yếu
L-Isoleucin 1.000 mg 1.500 mg 2.000 mg
L-Leucin 2.000 mg 3.000 mg 4.000 mg
L-Lysin 1.600 mg 2.400 mg 3.200 mg
L-Methionin 460 mg 690 mg 920 mg
L-Phenylalanin 900 mg 1.350 mg 1.800 mg
L-Threonin 750 mg 1.125 mg 1.500 mg
L-Tryptophan 180 mg 270 mg 360 mg
L-Valin 1.300 mg 1.950 mg 2.600 mg
Axit amin bán thiết yếu và không thiết yếu
L-Arginin 500 mg 750 mg 1.000 mg
L-Citrullin 500 mg 750 mg 1.000 mg
L-Cystein 240 mg 360 mg 480 mg
L-Glutamin 1.000 mg 1.500 mg 2.000 mg
Glycin 1.000 mg 1.500 mg 2.000 mg
L-Histidin 390 mg 585 mg 780 mg
L-Prolin 500 mg 750 mg 1.000 mg
L-Tyrosin 400 mg 600 mg 800 mg
Khoáng chất 17 g = 2 ML 21 g = 3 ML 34 g = 4 ML
Magnesium
= % NRV*
75 mg
20 %
113 mg
30 %
150 mg
40 %
Thành phần khác 17 g = 2 ML 21 g = 3 ML 34 g = 4 ML
Betain (TMG) 250 mg 375 mg 500 mg
HMB 300 mg 450 mg 600 mg
Taurin 250 mg 375 mg 500 mg

*NRV = Giá trị tham chiếu dinh dưỡng; ML = Muỗng đo

Thành phần: L-Lysinhydrochlorid, L-Leucin, L-Valin, Chất điều chỉnh độ axit (Axít citric), L-Glutamin, Glycin, L-Isoleucin, L-Phenylalanin, L-Threonin, hương vị tự nhiên, L-Histidinhydrochlorid, L-Prolin, L-Citrullin, L-Arginin, Magnesiumcitrat, L-Methionin, L-Tyrosin, Calcium-Beta-Hydroxy-Methylbutyrat (HMB), L-Cysteinhydrochlorid, Betain-Trimethylglycin, Taurin, Hydroxyprolin, L-Tryptophan, Chất làm ngọt (Steviolglycoside từ Stevia), Chất tạo màu (Beta-Caroten).

Chất gây dị ứng tiềm ẩn: Không có
Nguyên liệu có nguồn gốc động vật: Không có

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Aminoform Vitality”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *