Mô tả
Chi tiết

Dạng NADH 10+ cung cấp 10 mg Nicotinamid-Adenin-Dinucleotid ở dạng khử (NADH). NADH là một coenzyme quan trọng trong cơ thể của tất cả các sinh vật sống. Sản phẩm chất lượng cao được bổ sung Niacin, còn được biết đến là Vitamin B3, để hỗ trợ chuyển hóa năng lượng bình thường. Các thành phần hoạt chất được chứa trong viên nang chống axit dạ dày, nhằm đến ruột và không bị axit dạ dày tấn công.
- Viên nang chống axit dạ dày
- Cộng thêm Niacin để hỗ trợ chuyển hóa năng lượng bình thường
- Phù hợp cho người ăn chay và thuần chay
Cam kết chất lượng toàn diện của chúng tôi bao gồm ví dụ như
- Phát triển và sản xuất được chứng nhận tại Đức
- Kiểm tra phòng thí nghiệm liên tục cho mỗi lô sản phẩm
- Phát triển sản phẩm dựa trên cơ sở khoa học
Với Q360+ chúng tôi thiết lập một tiêu chuẩn chất lượng mới trong y học vi chất dinh dưỡng
– tìm hiểu thêm tại đây!
Uống 1 viên nang mỗi ngày khi đói (tốt nhất là 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn).
Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh xa tầm tay trẻ em. Không vượt quá liều khuyến cáo. Không thay thế cho chế độ ăn cân bằng, đa dạng và lối sống lành mạnh.
Thực phẩm bổ sung với NADH, L-Tryptophan và Niacin
| Theo khẩu phần hàng ngày (1 viên nang) |
|
|---|---|
| NADH | 10 mg |
| L-Tryptophan | 100 mg |
| Theo khẩu phần hàng ngày (1 viên nang) |
|
|---|---|
| Niacin ≙ %RM* |
16 mg 100 % |
*RM = Lượng tham chiếu tiêu thụ hàng ngày
Chất gây dị ứng tiềm năng: không có
Nguyên liệu có nguồn gốc động vật: không có
Thành phần: Chất độn (Cellulose, Natri carboxymethylcellulose), L-Tryptophan, Viên nang: Hydroxypropylmethylcellulose (nguồn gốc thực vật), Gellan; Nicotinamid, Beta-Nicotinamid-Adenin-Dinucleotid-đi natri (NADH).
Hướng dẫn sử dụng
Uống 1 viên nang mỗi ngày khi đói (tốt nhất là 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn).
Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh xa tầm tay trẻ em. Không vượt quá liều khuyến cáo. Không thay thế cho chế độ ăn cân bằng, đa dạng và lối sống lành mạnh.
Thành phần
Thực phẩm bổ sung với NADH, L-Tryptophan và Niacin
| Theo khẩu phần hàng ngày (1 viên nang) |
|
|---|---|
| NADH | 10 mg |
| L-Tryptophan | 100 mg |
| Theo khẩu phần hàng ngày (1 viên nang) |
|
|---|---|
| Niacin ≙ %RM* |
16 mg 100 % |
*RM = Lượng tham chiếu tiêu thụ hàng ngày
Chất gây dị ứng tiềm năng: không có
Nguyên liệu có nguồn gốc động vật: không có
Thành phần: Chất độn (Cellulose, Natri carboxymethylcellulose), L-Tryptophan, Viên nang: Hydroxypropylmethylcellulose (nguồn gốc thực vật), Gellan; Nicotinamid, Beta-Nicotinamid-Adenin-Dinucleotid-đi natri (NADH).




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.